Bản dịch của từ 𩅷 trong tiếng Việt

𩅷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

𩅷 (Danh từ)

dàn
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại mưa hoặc sương mù đặc biệt (như mưa phùn nhẹ nhàng, dễ nhớ như “đản” mưa nhỏ trong thơ ca Việt)

同“霮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩅷
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,雪,甚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶乚一一一丨丨一一一丿乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép