Bản dịch của từ 𩅸 trong tiếng Việt
𩅸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𩅸 (Danh từ)
【liù】
01
Giống như chữ '霤', chỉ nước chảy nhỏ giọt hoặc dòng nước nhỏ (như dòng suối nhỏ trong tự nhiên).
同“霤”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 霤
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,畱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶乚丨一一一一一丨丨一乚乚一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
翏
餾
雡
鹨
霤
䄂
遛
㶯
㨨
廇
磂
㽌
雫
霍
䨭
雯
雷
霸
霛
霗
䨴
霋
䨩
霑
䖜
艦
齙
譱
䵭
蘰
㰕
鐓
嚲
響
爓
㪭
