Bản dịch của từ 𩅽 trong tiếng Việt

𩅽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𩅽 (Tính từ)

nóng
01

〔~~〕cũng viết là “浓浓”, nghĩa là (sương) dày đặc, đậm đặc như sương mù dày đặc trên đồng ruộng buổi sáng sớm.

〔~~〕又作“浓浓”,(露)多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩅽
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
濃, 𩇀
Hình thái radical:
⿱,雨,農
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨丨一一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép