Bản dịch của từ 𩆄 trong tiếng Việt

𩆄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇN/AN/AN/A

𩆄 (Danh từ)

yǒng
01

Hơi nước trên trời như mây mù nhẹ (giống như 'vũng' hơi nước lan tỏa)

云气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩆄
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VŨNG】
Hình thái radical:
⿱,雨,雍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丶一乚乚丿丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép