Bản dịch của từ 𩆆 trong tiếng Việt

𩆆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊN/AN/AN/A

𩆆 (Danh từ)

tíng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (sấm lớn, tiếng sấm vang dội như tiếng trống đình trong làng)

同“霆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩆆
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
霆, 霣
Hình thái radical:
⿱,雨,鼎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一一一乚丨一丿丨一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép