Bản dịch của từ 𩆊 trong tiếng Việt

𩆊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𩆊 (Danh từ)

jié
01

Giống như chữ “” (một chữ Hán ít dùng).

同“䨲”。

Ví dụ
02

Họ Kiệt, hậu duệ của công tử Lương Kiệt. Tham khảo từ Quảng Âm.

姓,梁公子~杰之後。见广韵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩆊
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
𤸩
Hình thái radical:
⿰,需,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一一丿丨乚丨丨丿乚丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép