Bản dịch của từ 𩆗 trong tiếng Việt

𩆗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Báo

ㄅㄠˊN/AN/AN/A

𩆗 (Danh từ)

báo
01

Cùng nghĩa với “mưa đá” – những hạt đá nhỏ rơi từ trời, giống như viên bi lạnh làm người ta nhớ đến tiếng 'bão' vang lên khi mưa đá rơi.

同“雹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩆗
Bính âm:
【báo】【ㄅㄠˊ】【BÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𩄣,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép