Bản dịch của từ 𩆠 trong tiếng Việt

𩆠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𩆠 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm, đồng nghĩa với chữ “𩇆” (một dạng chữ cổ trong tiếng Nôm).

喃字。同“𩇆”。

Ví dụ
02

Chữ Nôm, đồng nghĩa với chữ “” (một chữ Hán cổ chỉ mưa nhỏ).

喃字。同“霥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩆠
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿱,雨,夢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶一丨丨丨乚丨丨一丶乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép