Bản dịch của từ 𩆥 trong tiếng Việt

𩆥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𩆥 (Danh từ)

xiàn
01

Cùng nghĩa với “” (mưa đá nhỏ như hạt gạo, dễ nhớ như hạt tiện trong tiếng Việt).

同“霰”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩆥
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,⿱,林,彐,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶一丨丿丶一丨丿丶乚一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép