Bản dịch của từ 𩆩 trong tiếng Việt

𩆩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

𩆩 (Động từ)

shù
01

Giống chữ “”, nghĩa là mưa thuận lợi, mưa đều đặn giúp mùa màng tốt (nhớ câu thơ về mưa “ưu trần thự tắc” – mưa tưới mát ruộng đồng).

同“澍”。清 林则徐《江苏各属得雨片》:“今已优霑~泽,仍可转歉为丰。”又《江苏各属道光十五年五月分雨水粮价折》:“惟盼日内连霑甘~,庶高下田畝均可一律插秧。”

Ví dụ
𩆩
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,澍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丶丶丶一丨一丨乚一丶丿一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép