Bản dịch của từ 𩆫 trong tiếng Việt

𩆫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇN/AN/AN/A

𩆫 (Danh từ)

shǎn
01

Giống như chữ “”, chỉ tia chớp lóe sáng trên trời sau cơn mưa (nhớ câu “chớp thiển” để liên tưởng đến tia sáng lóe lên).

同“闪”。闪电。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩆫
Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【THIỂN】
Hình thái radical:
⿳,雨,⿰,#,#,⿱,田,#
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶乚丶乚丶丨乚一丨一丿丶一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép