Bản dịch của từ 𩆬 trong tiếng Việt

𩆬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𩆬 (Tính từ)

01

Chữ Nôm, đồng nghĩa với chữ “” (mưa phùn nhẹ, lất phất như tiếng lích lích của mưa rơi); nhớ như tiếng mưa nhỏ rơi trên lá tạo âm thanh lích lích dễ thương.

喃字。同“霥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩆬
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,雨,业,冡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一丨丨丶丿一丶乚一一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép