Bản dịch của từ 𩆮 trong tiếng Việt
𩆮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𩆮 (Danh từ)
【líng】
01
Tên một loại dụng cụ (chẳng hạn như vật dụng cổ xưa, giúp nhớ dễ bằng cách liên tưởng đến 'dụng cụ' trong đời sống)
器名。《廣韻•青韻》:“𩆮,器名。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “靈” (linh), nghĩa là thầy cúng hoặc thần linh (dễ nhớ vì liên quan đến từ “linh hồn”, thầy cúng dùng ngọc để tế thần)
同“靈”。①巫。《集韻•青韻》:“𤫊,《説文》:‘靈巫,以玉事神。’或从巫,古作𩆮。”②善。《集韻•青韻》:“靈,善也。古作𩆮。”
Ví dụ
03
Họ người (dễ nhớ như họ Linh trong tiếng Việt)
姓。《萬姓統譜•青韻》:“𩆮,見《直音》。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
