Bản dịch của từ 𩆱 trong tiếng Việt

𩆱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄥˊN/AN/AN/A

𩆱 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ một loại côn trùng hoặc tên gọi đặc biệt (dễ nhớ vì âm đọc gần giống 'phùng' như tiếng vang trong tự nhiên).

同“虨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩆱
Bính âm:
【ㄈㄥˊ】【PHÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,𧇨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丨一乚丿一乚丿乚一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép