Bản dịch của từ 𩆴 trong tiếng Việt

𩆴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋN/AN/AN/A

𩆴 (Tính từ)

luò
01

Chữ Nôm, đọc là lờ, nghĩa là mờ mịt, không trong suốt, đục ngầu như nước bùn (dễ nhớ như câu 'lờ mờ như sương mù').

喃字。读音lờ,模糊的,不透明的,浑浊的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩆴
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Hình thái radical:
⿱,雨,盧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一丨一乚丿一乚丨乚一丨一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép