Bản dịch của từ 𩆵 trong tiếng Việt
𩆵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | N/A | N/A | N/A |
𩆵 (Danh từ)
【sī】
01
〈phương ngữ〉mưa, mưa nhỏ như sương mù (như câu 'mưa sī nhẹ như sương bay'). Thuộc tiếng Giang Tây (Cám ngữ).
〈方言〉雨,小雨。赣语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 霰
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,鮮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶乚丨丶丶丿丶丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶丿一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐁
澌
思
㟃
缌
傂
凘
锶
㺨
颸
絲
緦
䨙
霖
雪
䨢
䨎
電
霴
䨣
䨩
䨐
霩
霪
䨉
齻
靉
壪
鼊
讘
䌳
䰓
觿
韉
鑰
臠
