Bản dịch của từ 𩆻 trong tiếng Việt

𩆻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄥˊN/AN/AN/A

𩆻 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𩆒, dùng để chỉ hình dạng hoặc hình ảnh (như 'hình ảnh' trong tiếng Việt).

同“𩆒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩆻
Bính âm:
【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Hình thái radical:
⿱,霝,囷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚丿一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép