Bản dịch của từ 𩆼 trong tiếng Việt

𩆼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𩆼 (Tính từ)

líng
01

Giống như “” (lẻ tẻ, rơi rụng như hạt mưa rơi trên lá), chỉ sự rải rác, không tập trung.

同“零”。零落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩆼
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
零, 𤅫
Hình thái radical:
⿱,霝,泠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一丨乚一丨乚一丨乚一丶丶丶丿丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép