Bản dịch của từ 𩆽 trong tiếng Việt

𩆽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋN/AN/AN/A

𩆽 (Danh từ)

mèng
01

Giống như chữ , dùng trong từ 'mạnh vũ' (mưa to như trút nước)

同“㝱”。〔~雨〕

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩆽
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Hình thái radical:
⿱,雨,懜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丶丨丶丨一一丨丨乚丨丨一丶乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép