Bản dịch của từ 𩇆 trong tiếng Việt

𩇆

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˇN/AN/AN/A

𩇆 (Từ tượng thanh)

sǎn
01

Chữ Hán cổ dùng để chỉ tiếng sấm, tiếng nổ vang như tiếng trống trời (âm thanh của sấm sét).

喃字。读音sấm,雷,打雷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩇆
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˇ】【SẤM】
Hình thái radical:
⿰,雷,稟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一丨乚一丨一丶一丨乚丨乚一一丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép