Bản dịch của từ 𩇇 trong tiếng Việt

𩇇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄣN/AN/AN/A

𩇇 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', nghĩa là mơ màng, lơ mơ (như khi ngủ gật, mắt mờ mịt)

同“惛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ '𠉣', cũng mang nghĩa tương tự về trạng thái mơ màng

同“𠉣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩇇
Bính âm:
【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,𦓈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶一丨一丿一乚一丨一丿一乚一丨一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép