Bản dịch của từ 𩇌 trong tiếng Việt

𩇌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Báo

ㄅㄠˊN/AN/AN/A

𩇌 (Danh từ)

báo
01

Cùng nghĩa với “mưa đá” – hiện tượng thiên nhiên khi mưa có những viên đá nhỏ rơi xuống, như những hạt bão lạnh (giúp nhớ: “bão” giống “mưa đá” lạnh buốt)

同“雹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩇌
Bính âm:
【báo】【ㄅㄠˊ】【BÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,雨,⿰,雨,雨,包
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶一丶乚丨丶丶丿丶一丶乚丨丶丶丿丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép