Bản dịch của từ 𩇏 trong tiếng Việt

𩇏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𩇏 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𩆷, thường chỉ một loại cá hoặc sinh vật biển (nhớ câu 'hạ hạ' như cá bơi dưới nước).

同“𩆷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩇏
Bính âm:
【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
Các biến thể:
𩆷
Hình thái radical:
⿱,雨,纖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一乚乚丶丶丶丶丿丶丿丶一丨一一一丨一一一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép