Bản dịch của từ 𩇐 trong tiếng Việt

𩇐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

𩇐 (Danh từ)

01

~〕Tên một trạm dừng chân (dịch vụ) thời Tống, nằm ở phía bắc thành phố Ninh Ba, tỉnh Chiết Giang ngày nay (giúp nhớ: 'cù' như trạm 'cứu' giúp dừng chân nghỉ ngơi).

〔霩~〕驿站名,宋朝设置,在今浙江省宁波市北。

Ví dụ
𩇐
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,衢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一丿丿丨丨乚一一一丨乚一一一丿丨丶一一一丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép