Bản dịch của từ 𩇑 trong tiếng Việt

𩇑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𩇑 (Tính từ)

wèi
01

Giống như chữ “” (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến sương mù hoặc mây mù, dễ nhớ vì giống chữ “uyệt” trong tiếng Việt).

同“霩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩇑
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,𩫖,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丶一丨乚一丨乚丨乚一一丨乚一乚丨丨丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép