Bản dịch của từ 𩇒 trong tiếng Việt
𩇒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𩇒 (Động từ)
【zhèn】
01
Giống như chữ “震”, nghĩa là rung chuyển, chấn động (như động đất làm đất rung lắc).
同“震”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
- Các biến thể:
- 震
- Hình thái radical:
- ⿳,雨,⿲,爻,云,爻,⿲,火,鬲,火,⿱,雨,⿲,⿱,爻,火,⿱,云,鬲,⿱,爻,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 38
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶乚丨丶丶丿丶一一乚丶丿丶丿丶丿丶丿丶一丨乚一丨乚丶丿一丨丶丿丿丶丶丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霊
靅
雷
雰
䨚
霥
霵
零
霎
霆
靎
䨢
