Bản dịch của từ 𩇕 trong tiếng Việt

𩇕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋN/AN/AN/A

𩇕 (Tính từ)

jìng
01

Trang điểm đơn giản, thanh nhã, như người con gái mặc áo trắng tinh khiết (dễ nhớ: 'tỉnh' như tâm hồn trong sáng).

素净的打扮。也作“靘”《説文•彡部》:“𩇕,清飾也。”段玉裁注:“清飾者,謂清素之飾也。”一说青饰。桂馥義證:“清當為青,此與彤同意。彤,丹飾也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự thanh tịnh, yên tĩnh, không ô nhiễm hay rối ren (như cảnh vật tĩnh lặng, trong lành).

清净。《晋書•凉武昭王李玄盛傳》:“時弗獲𩇕,心往形留;眷駕陽林,宛首一丘;衝風沐雨,載沈載浮。”《篆隸考異》卷四:“靘,俗。篆作𩇕。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Trang điểm lộng lẫy, đẹp đẽ, nổi bật (giống từ 'lộng lẫy' trong tiếng Việt).

同“靚”。妆饰艳丽。《篆隸考異》卷四:“粉白黛黑謂之𩇕,又通作靚。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩇕
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,青,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿乚一一丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép