Bản dịch của từ 𩇜 trong tiếng Việt

𩇜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

𩇜 (Danh từ)

zhēn
01

Trạm dừng chân, nơi nghỉ cho người và ngựa trên đường đi (nhớ như trạm xe buýt, nhưng xưa là trạm ngựa)

驿。

Ví dụ
02

Giống chữ “”, nghĩa là thám thính, do thám (nhớ như thám tử trinh thám)

同“侦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩇜
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,青,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿乚一一丿一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép