Bản dịch của từ 𩇨 trong tiếng Việt

𩇨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇN/AN/AN/A

𩇨 (Danh từ)

mǎo
01

Cùng nghĩa với chữ '', chỉ nhánh thứ tư trong 12 địa chi, thường liên quan đến giờ Mão (5-7 giờ sáng). (Dễ nhớ: 'mão' như 'mèo' sáng sớm hoạt động)

同“卯”。

Ví dụ
𩇨
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𩇨
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丶丶丨丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép