Bản dịch của từ 𩇯 trong tiếng Việt

𩇯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄥˋN/AN/AN/A

𩇯 (Tính từ)

01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ trạng thái động đậy, chuyển động (như động đất, động đậy)

同“䨽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩇯
Bính âm:
【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,非,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一丨一一一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép