Bản dịch của từ 𩈆 trong tiếng Việt

𩈆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚN/AN/AN/A

𩈆 (Tính từ)

01

Mặt vàng vọt như củ nghệ, dễ nhớ vì 'ba' nghe giống 'bà' già thường vàng da.

面黄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mặt rộng, tròn như cái bàn, dễ nhớ vì 'ba' cũng là số ba, hình tam giác rộng.

脸宽。

Ví dụ
𩈆
Bính âm:
【pā】【ㄆㄚ】【BA】
Hình thái radical:
⿰,面,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép