Bản dịch của từ 𩈇 trong tiếng Việt
𩈇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𩈇 (Tính từ)
【niǔ】
01
Giống chữ “忸”, nghĩa là e lệ, ngượng ngùng (nhớ câu 'nữu nịu' như e thẹn)
同“忸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “衄”, nghĩa là chảy máu mũi (nhớ 'nữu' như máu mũi đỏ tươi)
同“衄”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
