Bản dịch của từ 𩈍 trong tiếng Việt

𩈍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiăn〡

ㄊㄧㄢˇN/AN/AN/A

𩈍 (Tính từ)

tiăn〡
01

Giống chữ “”, chỉ nét mặt ngượng ngùng, e thẹn khi gặp người khác (như khi “thiển” mặt, tức là ngại nhìn).

同“靦”。面目貌。《説文•面部》:“靦,面見也。𩈍,或从旦。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩈍
Bính âm:
【tiăn〡】【ㄊㄧㄢˇ】【THIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,面,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép