Bản dịch của từ 𩈑 trong tiếng Việt

𩈑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎn

ㄋㄢˇN/AN/AN/A

𩈑 (Tính từ)

nǎn
01

Cùng nghĩa với '', chỉ trạng thái đỏ mặt vì xấu hổ hay ngượng ngùng (như khi 'nãn' đỏ mặt).

同“赧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩈑
Bính âm:
【nǎn】【ㄋㄢˇ】【NÃN】
Các biến thể:
赧, 𩈝
Hình thái radical:
⿰,面,㞋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép