Bản dịch của từ 𩈖 trong tiếng Việt

𩈖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𩈖 (Tính từ)

01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ sự yên tĩnh, êm đềm (như 'ninh' trong 'an ninh').

同“䩂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ 𩈣, cũng mang nghĩa tương tự về sự yên ổn, an lành.

同“𩈣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩈖
Bính âm:
【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
𩈣
Hình thái radical:
⿰,面,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép