Bản dịch của từ 𩈚 trong tiếng Việt

𩈚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīng

ㄆㄧㄥN/AN/AN/A

𩈚 (Tính từ)

pīng
01

Mặt vàng vọt như củ nghệ, dễ nhớ như 'bình vàng' (vàng + bình), biểu thị sắc mặt vàng nhợt.

面色发黄的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩈚
Bính âm:
【pīng】【ㄆㄧㄥ】【BÌNH】
Các biến thể:
𡳧
Hình thái radical:
⿰,面,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép