Bản dịch của từ 𩈢 trong tiếng Việt

𩈢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

𩈢 (Tính từ)

01

Buồn rầu, lo lắng như khi nghĩ đến chuyện không vui (giống như 'nỉ non' buồn bã).

忧愁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩈢
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NẶC】
Các biến thể:
𦓖
Hình thái radical:
⿰,面,忍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一乚丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép