Bản dịch của từ 𩈣 trong tiếng Việt

𩈣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𩈣 (Tính từ)

hán
01

Màu đỏ nâu như má hồng ửng, dễ nhớ như 'hán' giống 'hồng' pha nâu.

红褐色的脸。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩈣
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Các biến thể:
䣻, 𩈖
Hình thái radical:
⿰,面,含
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一丿丶一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép