ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩈣
Bảng phân tích âm vị 𩈣
Hán
Màu đỏ nâu như má hồng ửng, dễ nhớ như 'hán' giống 'hồng' pha nâu.
红褐色的脸。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép