Bản dịch của từ 𩈦 trong tiếng Việt

𩈦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇN/AN/AN/A

𩈦 (Động từ)

mǎn
01

Quét, thoa lên mặt (như thoa phấn, sơn mặt) để trang điểm hoặc che phủ.

涂脸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩈦
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Hình thái radical:
⿰,面,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一丿乚丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép