ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩈩
Bảng phân tích âm vị 𩈩
Nà
Chữ Nôm đọc là nạ, chỉ mặt nạ hoặc giả trang (giống như chiếc mặt nạ trong lễ hội, giúp bạn nhớ dễ hơn).
喃字。读音nạ,面具,假面。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép