Bản dịch của từ 𩈯 trong tiếng Việt

𩈯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

𩈯 (Danh từ)

yān
01

Nốt đen trên mặt, như nốt ruồi đen (giúp nhớ: 'yên' như 'đen' trên mặt).

面黑子。疑同“黤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩈯
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿰,面,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一一丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép