Bản dịch của từ 𩈴 trong tiếng Việt

𩈴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎn

ㄢˇN/AN/AN/A

𩈴 (Tính từ)

ǎn
01

〔~𩈼〕buồn rầu, sầu não như nước mắt rơi (gợi nhớ chữ “án” trong “án não” – nỗi buồn sâu sắc).

〔~𩈼〕忧愁悲哀的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩈴
Bính âm:
【ǎn】【ㄢˇ】【ÁN】
Hình thái radical:
⿰,面,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一丶一丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép