Bản dịch của từ 𩈼 trong tiếng Việt

𩈼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇN/AN/AN/A

𩈼 (Danh từ)

cǎn
01

Diện mạo, nét mặt (như trong câu 'thảm trạng' để nhớ mặt mày buồn thảm)

面貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩈼
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【THẢM】
Hình thái radical:
⿰,面,參
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép