Bản dịch của từ 𩉄 trong tiếng Việt

𩉄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇN/AN/AN/A

𩉄 (Tính từ)

niǎn
01

~〕ngượng ngùng, e thẹn (như khi đỏ mặt vì xấu hổ, nhớ đến câu 'niễm nhục' nghĩa là ngượng)

〔靦~〕少色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩉄
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỄM】
Hình thái radical:
⿰,面,然
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一丿乚丶丶一丿丶丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép