Bản dịch của từ 𩉓 trong tiếng Việt

𩉓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𩉓 (Tính từ)

niè
01

Giống như chữ '', chỉ nét nghĩa liên quan đến mắt hoặc nét mặt (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'niệt' như nét mắt trong tiếng Việt).

同“靧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩉓
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,面,䝿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一丿丨一乚一一丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép