Bản dịch của từ 𩉔 trong tiếng Việt

𩉔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𩉔 (Danh từ)

jiàn
01

Diện mạo, khuôn mặt (như nét mặt, vẻ bề ngoài dễ nhớ như 'kiện' khoẻ mạnh, sáng sủa)

面貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩉔
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Hình thái radical:
⿰,面,韱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一丿丶丿丶一丨一一一丨一一一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép