Bản dịch của từ 𩉖 trong tiếng Việt

𩉖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇN/AN/AN/A

𩉖 (Danh từ)

biǎo
01

Giống như chữ 𩔁, dùng để chỉ một loại vật hoặc khái niệm đặc biệt (nhớ từ 'biểu' như biểu tượng quen thuộc).

同“𩔁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩉖
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,面,𩈳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一一丿丨乚丨丨一一一一丿丨乚丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép