Bản dịch của từ 𩉡 trong tiếng Việt

𩉡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊN/AN/AN/A

𩉡 (Danh từ)

jiá
01

Miếng da lót, đệm da mềm (giúp êm chân hoặc bảo vệ da)

皮垫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩉡
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁ】
Hình thái radical:
⿰,革,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép