Bản dịch của từ 𩉥 trong tiếng Việt

𩉥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋN/AN/AN/A

𩉥 (Danh từ)

xuàn
01

Giống như chữ '', chỉ một loại dây buộc hoặc dây thừng trong xe cộ (như dây căng yên xe).

同“鞙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '𨊼', chỉ cung xe (phần cung của xe ngựa).

同“𨊼”。车弓。

Ví dụ
𩉥
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HOÀN】
Các biến thể:
鞙, 𨊼
Hình thái radical:
⿰,革,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨乚一一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép