Bản dịch của từ 𩉳 trong tiếng Việt
𩉳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàng | ㄏㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𩉳 (Tính từ)
【hàng】
01
Giống như chữ '刚' (cứng rắn, kiên cường như thép), dễ nhớ vì 'hàng' nghe như 'cứng' trong tiếng Việt.
同“刚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên gọi của một loại gió, dễ nhớ như 'gió hàng' thổi mát mẻ trong câu chuyện dân gian.
风名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
